VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "pháp lý" (1)

Vietnamese pháp lý
English Nlegal
Example
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
This contract has legal validity.
My Vocabulary

Related Word Results "pháp lý" (1)

Vietnamese quan sát viên pháp lý
English Phraselegal observer
Example
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this legal observer spoke up, they would be "silenced."
My Vocabulary

Phrase Results "pháp lý" (2)

Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
This contract has legal validity.
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y