menu_book
Headword Results "pháp lý" (1)
pháp lý
English
Nlegal
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
This contract has legal validity.
swap_horiz
Related Words "pháp lý" (3)
quan sát viên pháp lý
English
Phraselegal observer
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this legal observer spoke up, they would be "silenced."
quy trình pháp lý
English
Phraselegal process
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
The legal process was not conducted according to the principles of the rule of law.
quyền pháp lý
English
Phraselegal rights
Iran yêu cầu quyền pháp lý đối với eo biển phải được công nhận.
Iran demands that legal rights over the strait must be recognized.
format_quote
Phrases "pháp lý" (4)
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
This contract has legal validity.
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
The legal process was not conducted according to the principles of the rule of law.
Iran yêu cầu quyền pháp lý đối với eo biển phải được công nhận.
Iran demands that legal rights over the strait must be recognized.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index